MÔ HÌNH MENTOR - MENTEE TRONG GIÁO DỤC ĐẠI HỌC HIỆN ĐẠI: NỀN TẢNG LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP TRIỂN KHAI TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÌNH DƯƠNG

Thứ tư - 30/09/2026 18:40
Trong xu thế tái cấu trúc giáo dục đại học thế giới, việc chuyển dịch từ mô hình dạy học truyền thụ thông tin sang mô hình kiến tạo năng lực và phát triển con người toàn diện (Holistic Human Development) đang trở thành một tất yếu khách quan (Frenk et al., 2010). Trong chu trình này, phương pháp Mentor - Mentee (Người đồng hành - Người nhận đồng hành) không đơn thuần là một giải pháp hỗ trợ học thuật, mà đã phát triển thành một hệ triết lý giáo dục khai vấn, giúp sinh viên làm chủ lộ trình phát triển bản thân.

Tại Trường Đại học Bình Dương (BDU), mô hình Mentor - Mentee được bản địa hóa và tích hợp hữu cơ vào triết lý giáo dục "Mở để học – Học để mở" cùng hệ sinh thái "5 Người Thầy", tạo nên một phương pháp luận đào tạo mang tính đột phá và giàu giá trị nhân văn.
MÔ HÌNH MENTOR - MENTEE TRONG GIÁO DỤC ĐẠI HỌC HIỆN ĐẠI: NỀN TẢNG LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP TRIỂN KHAI TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÌNH DƯƠNG


1. Cơ sở lý luận giáo dục của Mô hình Mentor - Mentee

 

Khai vấn và định hình mối quan hệ phát triển (Developmental Relationships)

Theo nghiên cứu kinh điển của Kram (1985), mối quan hệ Mentoring trong môi trường tổ chức và giáo dục vận hành dựa trên hai trụ cột cốt lõi: Hỗ trợ chức năng học thuật/sự nghiệp (Career Support) và Hỗ trợ tâm lý - xã hội (Psychosocial Support).

  • Crisp và Cruz (2009) khi tổng hợp các mô hình Mentoring trong giáo dục đại học đã chứng minh rằng: Mentor không phải là người đưa ra đáp án có sẵn (Instructor), mà đóng vai trò là người hình mẫu (Role Model), người lắng nghe (Active Listener) và người gợi mở (Facilitator).

  • Bằng kỹ thuật khai vấn (Coaching & Questioning), Mentor giúp Mentee nhận diện "điểm mù" nhận thức, nâng cao năng lực tự đánh giá và tự chịu trách nhiệm với sự trưởng thành của chính mình.

Thuyết học tập xã hội và Năng lực tự điều chỉnh (Self-Regulated Learning)

Đặt trong khung lý thuyết Học tập Xã hội (Social Learning Theory) của Bandura (1977), quá trình tương tác giữa Mentor và Mentee tạo ra cơ chế học tập thông qua quan sát, mô phỏng và phản hồi. Đồng thời, quá trình trao đổi 1:1 hoặc theo nhóm nhỏ thúc đẩy năng lực siêu nhận thức (Metacognition) của sinh viên:

  • Mentee chuyển từ trạng thái thụ động nhận tri thức sang chủ động lập Kế hoạch Phát triển Cá nhân (Personal Development Plan - PDP).

  • Quá trình phản tư (Reflective Dialogue) giữa hai bên giúp sinh viên điều chỉnh hành vi, kiên trì vượt qua khó khăn học thuật (Zimmerman, 2002).


2. Mô hình triển khai Đa tầng (Multi-Tier Mentorship) tại BDU

Trường Đại học Bình Dương xây dựng mô hình Mentor - Mentee không tách rời mà lồng ghép trực tiếp vào tiến trình học tập "Học – Hỏi – Hiểu – Hành". Mô hình được vận hành theo cấu trúc 3 tầng bổ trợ lẫn nhau:

3. Tương hợp giữa mô hình Mentoring và Hệ sinh thái "5 Người Thầy" tại BDU

Điểm độc đáo tại BDU là mô hình Mentor - Mentee hoạt động như một "mắt xích kết nối" giúp Mentee kích hoạt toàn bộ hệ sinh thái 5 Người Thầy:

  • Kết nối với Người thầy "Cha mẹ": Mentor đóng vai trò là cầu nối tinh thần, nhắc nhở Mentee luôn giữ gìn y đức, đạo đức làm người và lấy gia đình làm động lực vượt khó.

  • Tối ưu hóa Người thầy "Giảng viên": Thông qua mối quan hệ Mentoring, rào cản giữa sinh viên và thầy cô bị xóa bỏ, giúp việc tiếp thu tri thức chuyên môn trở nên sâu sắc và cởi mở hơn.

  • Phát huy Người thầy "Bạn bè": Thông qua Peer Mentoring, mạng lưới học tập đồng lứa (Peer Learning) được thiết lập, biến môi trường đại học thành không gian cộng tác thay vì cạnh tranh tiêu cực.

  • Khai thác Người thầy "Sách vở & Công nghệ số": Mentor trang bị cho Mentee năng lực thông tin (Information Literacy), hướng dẫn cách tra cứu y văn, cơ sở dữ liệu quốc tế (PubMed, ScienceDirect) và sử dụng AI một cách chuẩn mực.

  • Thúc đẩy Người thầy "Chính mình": Đây là mục tiêu tối thượng. Mentor không làm thay, mà đồng hành để Mentee tự khai phá tiềm năng, rèn luyện tính kiên trì và bản lĩnh tự chủ.



4. Quy Trình Vận Hành 4 Bước Tiêu Chuẩn

Để đảm bảo tính đo lường và chất lượng chuyên môn, phương pháp Mentoring tại BDU tuân thủ quy trình 4 giai đoạn khép kín:

  1. Thiết lập & Ghép cặp (Matching & Onboarding): Dựa trên khảo sát nguyện vọng, định hướng chuyên môn và tương thích về tính cách/mục tiêu để kết nối Mentor - Mentee.

  2. Xây dựng Kế hoạch Phát triển Cá nhân (PDP & Goal Setting): Mentee thiết lập mục tiêu học tập, nghiên cứu theo nguyên tắc SMART dưới sự gợi mở và phản biện của Mentor.

  3. Thực thi & Trao đổi Phản tư (Action & Reflective Dialogue): Tổ chức các buổi làm việc định kỳ (1:1 hoặc nhóm nhỏ). Mentor sử dụng mô hình GROW (Goal - Reality - Options - Will) để dẫn dắt Mentee tự tìm giải pháp.

  4. Đánh giá & Chuyển giao (Evaluation & Transition): Cuối mỗi học kỳ, hai bên tổng kết chỉ số trưởng thành của Mentee (kết quả học tập, sản phẩm nghiên cứu, sự tự tin và năng lực tự chủ).



Mô hình Mentor - Mentee tại Trường Đại học Bình Dương là sự đúc kết hài hòa giữa lý thuyết giáo dục hiện đại thế giới và triết lý đào tạo nhân văn bản địa. Phương pháp này không chỉ chuẩn bị cho sinh viên một nền tảng chuyên môn vững chắc, mà quan trọng hơn, rèn luyện cho các em bản lĩnh tự học suốt đời, sẵn sàng thích ứng và cống hiến trong một thế giới liên tục biến động.

TÀI LIỆU THAM KHẢO (REFERENCES)

  1. Bandura, A. (1977). Social learning theory. Prentice-Hall.

  2. Crisp, G., & Cruz, I. (2009). Mentoring college students: A critical review of the literature between 1990 and 2007. Research in Higher Education, 50(6), 525–545. https://doi.org/10.1007/s11162-009-9130-2

  3. Frenk, J., Chen, L., Bhutta, Z. A., et al. (2010). Health professionals for a new century: transforming education to strengthen health systems in an interdependent world. The Lancet, 376(9756), 1923–1958.

  4. Kram, K. E. (1985). Mentoring at work: Developmental relationships in organizational life. Scott Foresman & Co.

  5. Trường Đại học Bình Dương. (2023). Sổ tay Triết lý Giáo dục và Phương pháp Học tập 5 Người Thầy. NXB Đại học Bình Dương.

  6. Zimmerman, B. J. (2002). Becoming a self-regulated learner: An overview. Theory Into Practice, 41(2), 64–70. https://doi.org/10.1207/s15430421tip4102_2

Tác giả: Nga Võ Thị Mỹ, Trân Nguyễn


 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

 

Những tin cũ hơn